[TỪ VỰNG BẢN XỨ] – COLLOQUIALS – FLUSTER

FLUSTER (vt) – (often passive)
Định nghĩa: là làm cho ai bối rối, cuống quýt, vội vã.
Cấu trúc thường gặp: fluster “sb” = hurry “sb” up, và be/get flustered = be in a hurry
Cách nhớ: Gốc từ fluster là “flush”, hay có phát âm na ná “flash”. Cả “flush” và “flash” đều mang nghĩa “sudden” (nhanh, đột ngột) => fluster = làm cho ai vội vã (giục ai), be flustered: vội.
E.g.: Donʼt fluster me or Iʼll never be ready.
Đừng có giục, không thì chẳng bao giờ tôi xong được đâu!
(Context: chờ ai mặc đồ để đi ra ngoài lâu quá)
He was flustered by all the attention.
Anh ấy bị cuống bởi mọi ánh mắt đều đổ dồn về phía ảnh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

SkyDiamond là đơn vị chuyên cung cấp các dịch vụ nâng lông mày uy tín.

.

mổ trái tuyến có được hưởng bảo hiểm không

.