english-knowledge
NÓI TIẾNG LÓNG – ĐỪNG LÓNG NGÓNG – COMFY

“Comfy”
Comfy (adj) là từ rút gọn của Comfortable (adj) (/ˈkʌmftəbl/) nghĩa là “thoải mái, sung sướng”.
Definition (ENG): Comfy = comfortable; pleasant and easy to relax in.
E.g.:
- Người Việt nói: The seat is so comfortable with tons of legroom.
- Người Anh nói: The seat is so comfy with tons of legroom.
Xem thêm:
- Học viên nói gì về khoá GE của BRIT Education
- Từ “Zero” đến IELTS – Hành trình bứt phá ngoạn mục chỉ sau 15 buổi học tại BRIT Education
- Sự Thật Ngỡ Ngàng Về Biểu Tượng Valentine: Thần Cupid Từng Là “Trai Đẹp” Thao Túng Cả Thần Linh?
- “All hat and no cattle” là gì? Giải mã thành ngữ về sự phô trương.
- TUYỂN DỤNG GIÁO VIÊN TIẾNG ANH ( JUNIOR ENGLISH)
- Thầy Von Nguyen – Giáo viên Tiếng Anh – Người Mỹ gốc Việt
- [CHÙM ẢNH] LỄ KỶ NIỆM 1 NĂM THÀNH LẬP BRIT EDUCATION & YEAR END PARTY 2025
Bài viết cùng chủ đề:
-
“Faint heart never won fair lady” là gì? Bí quyết bản lĩnh để chinh phục mọi mục tiêu
-
“All hat and no cattle” là gì? Giải mã thành ngữ về sự phô trương.
-
[English Through Idioms] Tissue Of Lies Là Gì? Đừng Để Tiếng Anh Chỉ Là “Lời Bịa Đặt”
-
[English Through Idioms] One In A Million Là Gì? Bí Quyết Để Trở Nên Đặc Biệt Cùng GE Spring 2026
-
All Roads Lead To Rome” – Bí Mật Đằng Sau Hệ Thống Giao Thông Vĩ Đại Nhất Lịch Sử!
-
[WORD TO QUOTE] “Jack of all trades, master of none” – Đằng sau câu nói bị hiểu lầm nhất lịch sử.
-
Sự Thật Ngỡ Ngàng Về Biểu Tượng Valentine: Thần Cupid Từng Là “Trai Đẹp” Thao Túng Cả Thần Linh?
-
Tết Trung thu học 5 thành ngữ tiếng Anh về Mặt Trăng








