NÓI TIẾNG LÓNG – ĐỪNG LÓNG NGÓNG – COMFY

“Comfy”
Comfy (adj) là từ rút gọn của Comfortable (adj) (/ˈkʌmftəbl/) nghĩa là “thoải mái, sung sướng”.
Definition (ENG): Comfy = comfortable; pleasant and easy to relax in.
E.g.:
  • Người Việt nói: The seat is so comfortable with tons of legroom.
  • Người Anh nói: The seat is so comfy with tons of legroom.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

SkyDiamond là đơn vị chuyên cung cấp các dịch vụ nâng lông mày uy tín.

.

mổ trái tuyến có được hưởng bảo hiểm không

.